like crazy

like crazy

He ran like crazy to catch the bus.

Định nghĩa

Trạng từ: like crazy một cụm từ cố định, mang nghĩa một cách dữ dội, mạnh mẽ, điên cuồng, hoặc với tốc độ nỗ lực rất lớn. thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lái xe như điên để đến sân bay đúng giờ.)
  • ( ấy làm việc hết sức vất vả để hoàn thành dự án trước hạn chót.)
  • (Các cổ động viên cổ nhiệt liệt khi đội của họ ghi bàn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này có thể được dùng với hầu hết các động từ hành động để diễn tả cường độ mạnh.
    • It's raining like crazy outside. (Bên ngoài trời đang mưa rất to.)
    • They were laughing like crazy at the joke. (Họ đã cười sặc sụa câu chuyện cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Like mad: có nghĩa tương tự, cũng mang tính khẩu ngữ.
    • We had to run like mad to catch the bus. (Chúng tôi phải chạy như bay để kịp xe buýt.)
  • Like hell: mạnh hơn, thường mang sắc thái thô tục hoặc rất thân mật.
    • He fought like hell to survive. (Anh ấy đã chiến đấu hết sức mình để sống sót.)
  • Like sin: cổ điển hơn, ít dùng hiện nay.
    • She ran like sin from the danger. ( ấy chạy tháo thân khỏi nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Intensely: một cách mãnh liệt.
  • Frantically: một cách điên cuồng, hoảng loạn.
  • Desperately: một cách tuyệt vọng, hết sức.
Thành ngữ liên quan
  • Work like a dog: làm việc vất vả, cực nhọc.
    • He worked like a dog all week. (Anh ấy làm việc cực nhọc cả tuần.)
  • Run like the wind: chạy rất nhanh.
    • The athlete ran like the wind. (Vận động viên chạy nhanh như gió.)